mì que

mì que

Tôi thích ăn mì que với sốt cà chua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại ống hình que dài, mảnh: " que" một dạng ống hình dạng giống như những que nhỏ, dài, thường được làm từ bột . Đây một tên gọi khác cho spaghetti trong tiếng Việt.
    • Món ăn chế biến từ loại này: " que" cũng chỉ món ăn được nấu từ loại này, thường kết hợp với sốt, thịt, hoặc rau củ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi thích ăn que sốt băm. (Tôi thích ăn món spaghetti với sốt thịt băm.)
    • que thường được luộc chín tới để giữ độ dai. ( spaghetti thường được luộc vừa chín để giữ độ dai ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " que Ý": spaghetti nguồn gốc từ ẩm thực Ý.

    • que Ý món ăn phổ biến trên toàn thế giới. ( spaghetti Ý món ăn được ưa chuộngkhắp nơi.)
  • " que sốt cà chua": món que nấu với sốt cà chua.

    • que sốt cà chua món dễ nấu ngon miệng. ( spaghetti với sốt cà chua món dễ chế biến ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • ống (danh từ): tên gọi chung cho các loại làm từ bột , hình dạng khác nhau.

    • ống nhiều loại như ống xoắn, ống hình . ( nhiều dạng ống khác nhau như ống xoắn, ống hình .)
  • sợi (danh từ): dạng sợi, thường dùng trong ẩm thực châu Á.

    • sợi thường được dùng trong phở hoặc xào. ( sợi thường xuất hiện trong phở hoặc món xào.)
Từ đồng nghĩa
  • Spaghetti: từ mượn từ tiếng Ý, chỉ cùng loại que.

    • Spaghetti món ăn truyền thống của Ý. (Spaghetti món ăn truyền thống của Ý.)
  • Ý: cách gọi phổ biến khác của que, nhấn mạnh nguồn gốc.

    • Ý thường được ăn kèm với phô mai. ( Ý thường được ăn cùng với phô mai.)
Thành ngữ liên quan
  • que dính nhau: chỉ tình trạng chưa được tách rời khi nấu, thường gây khó chịu.
    • que dính nhau do không cho dầu vào nước luộc. ( spaghetti dính nhau do không thêm dầu vào nước luộc.)